RÖMLING
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
RÖMLING
Tuổi
24 (Apr 30, 2001)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
33
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 23, 2025 | 1. FC TATRAN PREšOV | 73 |
| Jul 16, 2024 | KAPFENBERGER SV | 73 |
| Jun 21, 2024 | VFL BOCHUM | 73 |
| Jun 2, 2023 | VFL BOCHUM | 73 |
| Jun 1, 2023 | VFL BOCHUM | 73 |
| Sep 9, 2022 | VFL BOCHUM | 73 |
| Jul 27, 2022 | VFL BOCHUM | 73 |
| Apr 20, 2022 | VFL BOCHUM | 73 |
| Mar 23, 2022 | VFL BOCHUM | 73 |
| Mar 17, 2022 | VFL BOCHUM | 70 |
| Aug 11, 2021 | VFL BOCHUM | 70 |
| Jun 2, 2021 | VFL BOCHUM | 70 |
| Jun 1, 2021 | VFL BOCHUM | 70 |
| Jan 11, 2021 | VFL BOCHUM | 70 |