SEBULONSEN
75
PAC
71
SHO
83
PAS
75
DRI
65
DEF
71
PHY
Tên
SEBULONSEN
Tuổi
26 (Jan 27, 2000)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Na Uy
Erling Braut Håland
Martin Ødegaard
Alexander Sørloth
Fredrik Aursnes
Jørgen Strand Larsen
Julian Ryerson
Sander Gard Bolin Berge
Mohamed Amine Elyounoussi
Leo Skiri Østigård
Kristoffer Vassbakk Ajer
Patrick Berg
Andreas Schjølberg Hanche-Olsen
Marcus Holmgren Pedersen
Morten Thorsby
Aron Leonard Dønnum
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 1, 2025 | 1. FC KöLN | 83 |
| Nov 25, 2025 | 1. FC KöLN | 80 |
| Aug 27, 2025 | 1. FC KöLN | 80 |
| Jul 21, 2025 | 1. FC KöLN | 80 |
| Jan 13, 2023 | BRøNDBY IF | 80 |
| Jan 9, 2023 | BRøNDBY IF | 78 |
| Jul 17, 2022 | BRøNDBY IF | 78 |
| Apr 21, 2022 | VIKING FK | 78 |
| Apr 13, 2022 | VIKING FK | 75 |
| Oct 9, 2021 | VIKING FK | 75 |
| Oct 5, 2021 | VIKING FK | 73 |